示儆 shì jǐng · kì cảnh Hán Việt: kì cảnh · Pinyin: shì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 儆 (cảnh)Pinyinshì jǐngHán Việtkì cảnhCấu tạo示 + 儆 · kì + cảnh nghĩa thành phần: kì + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显示儆戒。Tân Hoa Tự Điển 1.显示儆戒。