示化 shì huà · kì hóa Hán Việt: kì hóa · Pinyin: shì huà Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 化 (hóa)Pinyinshì huàHán Việtkì hóaCấu tạo示 + 化 · kì + hóa nghĩa thành phần: kì + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 启示化导。Tân Hoa Tự Điển 1.启示化导。