示覆

shì fù kì phúc

Hán Việt: kì phúc · Pinyin: shì fù

Tổng quan

vui lòng trả lời (phong cách thư từ)

Cấu tạo: (kì) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui lòng trả lời (phong cách thư từ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書信、公文中請對方答覆的用語。如:「希即示覆」、「請即示覆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书牍中请对方作答之用语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书牍中请对方作答之用语。

Eng

  • CC-CEDICT please answer (epistolary style)
  • Cihui please answer (epistolary style)