示導 shì dǎo · kì đạo Hán Việt: kì đạo · Pinyin: shì dǎo Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 導 (đạo)Pinyinshì dǎoHán Việtkì đạoCấu tạo示 + 導 · kì + đạo nghĩa thành phần: kì + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 启示开导。Tân Hoa Tự Điển 1.启示开导。