示差 kì soa Hán Việt: kì soa Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 差 (soa)Hán Việtkì soaCấu tạo示 + 差 · kì + soa nghĩa thành phần: kì + soa Nghĩa EngCihui 示差 shìchā attr. differentialjaJMdict differential