示微 kì vi Hán Việt: kì vi Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 微 (vi)Hán Việtkì viCấu tạo示 + 微 · kì + vi nghĩa thành phần: kì + vi Nghĩa EngCihui 示微 shìwēi v. <wr.> decline