示性

shì xìng kì tính

Hán Việt: kì tính · Pinyin: shì xìng

Tổng quan

tính biểu hiện

Cấu tạo: (kì) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính biểu hiện

Eng

  • CC-CEDICT expressivity
  • Cihui expressivity