示悉 kì tất Hán Việt: kì tất Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 悉 (tất)Hán Việtkì tấtCấu tạo示 + 悉 · kì + tất nghĩa thành phần: kì + tất Nghĩa EngCihui 示悉 hìxī f.e. Your letter has been received.