示戒 shì jiè · kì giới Hán Việt: kì giới · Pinyin: shì jiè Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 戒 (giới)Pinyinshì jièHán Việtkì giớiCấu tạo示 + 戒 · kì + giới nghĩa thành phần: kì + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示儆戒。Tân Hoa Tự Điển 1.表示儆戒。