示指
kì chỉ
Hán Việt: kì chỉ · Pinyin: shì zhǐ
Tổng quan
ngón trỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui ngón trỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 紧挨着拇指的手指头。通称食指。
Eng
- CC-CEDICT index finger
- Cihui index finger
ja
- JMdict index finger|forefinger