示樣

shì yàng kì dạng

Hán Việt: kì dạng · Pinyin: shì yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显明的证据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显明的证据。