示波鏡

kì ba kính

Hán Việt: kì ba kính

Tổng quan

(điện học) cái nghiệm dao động

Cấu tạo: (kì) + (ba) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện học) cái nghiệm dao động

Eng

  • Cihui 示波鏡 hìbōjìng n. oscilloscope M:¹tái