示蹤劑

shì zōng jì kì tung tề

Hán Việt: kì tung tề · Pinyin: shì zōng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (tung) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 示蹤劑 hìzōngjì n. <phy.> tracer