禮佛 lǐ fó · lễ phật Hán Việt: lễ phật · Pinyin: lǐ fó Tổng quan lễ Phật Cấu tạo: 禮 (lễ) + 佛 (phật)Pinyinlǐ fóHán Việtlễ phậtCấu tạo禮 + 佛 · lễ + phật nghĩa thành phần: lễ + phật Nghĩa ViệtCihui lễ PhậtMainlandTân Hoa Tự Điển 拜佛:烧香~。EngCihui 禮佛 ǐFó v.o. venerate the Buddha