禮信 lǐ xìn · lễ tín Hán Việt: lễ tín · Pinyin: lǐ xìn Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 信 (tín)Pinyinlǐ xìnHán Việtlễ tínCấu tạo禮 + 信 · lễ + tín nghĩa thành phần: lễ + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 礼仪与信义; 礼敬与相信; 犹礼仪﹑礼节。Tân Hoa Tự Điển 1.礼仪与信义。 2.礼敬与相信。 3.犹礼仪﹑礼节。