禮兵

lǐ bīng lễ binh

Hán Việt: lễ binh · Pinyin: lǐ bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在隆重的庆典和迎宾、葬礼等活动中接受检阅或担任升旗、护卫灵柩等工作的士兵:人民解放军~。