禮冠

lễ quan

Hán Việt: lễ quan

Tổng quan

mũ tế (của giám mục), nón ống khói lò sưởi, mộng vuông góc (đồ gỗ) mũ tế (của giám mục), nón ống khói lò sưởi, mộng vuông góc (đồ gỗ)

Cấu tạo: (lễ) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũ tế (của giám mục), nón ống khói lò sưởi, mộng vuông góc (đồ gỗ) mũ tế (của giám mục), nón ống khói lò sưởi, mộng vuông góc (đồ gỗ)

ja

  • JMdict crown or head-ornament worn with formal or ceremonial clothes by nobility (ritsuryō system)