礼冠

lễ quan

Hán Việt: lễ quan

Tổng quan

mũ tế (của giám mục), nón ống khói lò sưởi, mộng vuông góc (đồ gỗ) mũ tế (của giám mục), nón ống khói lò sưởi, mộng vuông góc (đồ gỗ)

Cấu tạo: 禮 (lễ) + 冠 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũ tế
  • Tần suất từ mũ tế (của giám mục), nón ống khói lò sưởi, mộng vuông góc (đồ gỗ) mũ tế (của giám mục), nón ống khói lò sưởi, mộng vuông góc (đồ gỗ)

Eng

  • JMdict crown or head-ornament worn with formal or ceremonial clothes by nobility (ritsuryō system)

ja

  • JMdict 礼冠(らいかん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

礼冠的 · 冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠军 · 冠县 · 冠名 · 冠子