禮分

lǐ fēn lễ phân

Hán Việt: lễ phân · Pinyin: lǐ fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓礼仪之分限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓礼仪之分限。