禮刑 lǐ xíng · lễ hình Hán Việt: lễ hình · Pinyin: lǐ xíng Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 刑 (hình)Pinyinlǐ xíngHán Việtlễ hìnhCấu tạo禮 + 刑 · lễ + hình nghĩa thành phần: lễ + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使刑废乎礼法; 礼仪与刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使刑废乎礼法。 2.礼仪与刑罚。