禮命

lǐ mìng lễ mệnh

Hán Việt: lễ mệnh · Pinyin: lǐ mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国家的礼籍和君王的策命; 指礼聘与任命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指国家的礼籍和君王的策命。 2.指礼聘与任命。