禮品

lǐ pǐn lễ phẩm

Hán Việt: lễ phẩm · Pinyin: lǐ pǐn

Tổng quan

quà tặng | món quà

Cấu tạo: (lễ) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quà tặng | món quà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禮物、餽贈品。如:「第一次來訪,帶點小禮品以表心意。」也作「禮物」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礼物。

Eng

  • CC-CEDICT gift|present
  • Cihui gift; present