禮城 lǐ chéng · lễ thành Hán Việt: lễ thành · Pinyin: lǐ chéng Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 城 (thành)Pinyinlǐ chéngHán Việtlễ thànhCấu tạo禮 + 城 · lễ + thành nghĩa thành phần: lễ + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉长安十二门之一。Tân Hoa Tự Điển 1.汉长安十二门之一。