禮賓

lǐ bīn lễ tân

Hán Việt: lễ tân · Pinyin: lǐ bīn

Tổng quan

nghi thức | nghi lễ chính thức

Cấu tạo: (lễ) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghi thức | nghi lễ chính thức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。按一定的礼仪接待宾客的(多用在外交场合):~服|~司|~用车。

Eng

  • CC-CEDICT protocol|official etiquette
  • Cihui protocol; official etiquette