禮將

lǐ jiāng lễ tương

Hán Việt: lễ tương · Pinyin: lǐ jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重礼仪之将领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.重礼仪之将领。