禮帖

lǐ tiě lễ thiếp

Hán Việt: lễ thiếp · Pinyin: lǐ tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹礼单。开列馈赠礼品名目的帖单; 指请柬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹礼单。开列馈赠礼品名目的帖单。 2.指请柬。

Eng

  • Cihui 禮帖 ǐtiē n. formal invitation card M:¹zhāng/¹fèn