禮帽

lǐ mào lễ mạo

Hán Việt: lễ mạo · Pinyin: lǐ mào

Tổng quan

mũ đàn ông kiểu phương Tây

Cấu tạo: (lễ) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũ đàn ông kiểu phương Tây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舉行典禮時與禮服相搭配的帽子。如:「這麼正式的場合,除了燕尾服,你還得再搭一頂禮帽才行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跟礼服相配的帽子。

Eng

  • CC-CEDICT hat that goes with formal dress|top hat
  • Cihui hat that goes with formal dress; top hat

ja

  • JMdict ceremonial hat

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

弁冕