禮懺 lǐ chàn · lễ sám Hán Việt: lễ sám · Pinyin: lǐ chàn Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 懺 (sám)Pinyinlǐ chànHán Việtlễ sámCấu tạo禮 + 懺 · lễ + sám nghĩa thành phần: lễ + sám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓礼拜佛菩萨,诵念经文,以忏悔所造之罪恶。通称拜忏。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓礼拜佛菩萨,诵念经文,以忏悔所造之罪恶。通称拜忏。