禮房

lǐ fáng lễ phòng

Hán Việt: lễ phòng · Pinyin: lǐ fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明清时知县衙门办理祭祀考试等事务的下属机关。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明清时知县衙门办理祭祀考试等事务的下属机关。