禮敬 lǐ jìng · lễ kính Hán Việt: lễ kính · Pinyin: lǐ jìng Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 敬 (kính)Pinyinlǐ jìngHán Việtlễ kínhCấu tạo禮 + 敬 · lễ + kính nghĩa thành phần: lễ + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以合于礼仪的举动表示尊崇。Tân Hoa Tự Điển 1.以合于礼仪的举动表示尊崇。