禮斗

lǐ dòu lễ đẩu

Hán Việt: lễ đẩu · Pinyin: lǐ dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (đẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教谓礼拜北斗星君。亦称"拜斗"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教谓礼拜北斗星君。亦称"拜斗"。