禮新

lǐ xīn lễ tân

Hán Việt: lễ tân · Pinyin: lǐ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓礼待新来者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓礼待新来者。