禮案 lǐ àn · lễ án Hán Việt: lễ án · Pinyin: lǐ àn Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 案 (án)Pinyinlǐ ànHán Việtlễ ánCấu tạo禮 + 案 · lễ + án nghĩa thành phần: lễ + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官府处理公事作出裁决时所设置的桌子。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府处理公事作出裁决时所设置的桌子。