礼物券

lǐ wù quànlễ vật khoán

Hán Việt: lễ vật khoán · Pinyin: lǐ wù quàn

Tổng quan

Cấu tạo: 禮 (lễ) + 物 (vật) + 券 (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiếu quà tặng

Đức

  • Handedict Geschenkgutschein

Từ liên quan

Gần nghĩa

礼物 · 禮物 · 礼物庄 · 礼物凭单 · 礼物食篮 · 礼物包装纸