禮用 lǐ yòng · lễ dụng Hán Việt: lễ dụng · Pinyin: lǐ yòng Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 用 (dụng)Pinyinlǐ yòngHán Việtlễ dụngCấu tạo禮 + 用 · lễ + dụng nghĩa thành phần: lễ + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用礼仪约束。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用礼仪约束。