禮神 lǐ shén · lễ thần Hán Việt: lễ thần · Pinyin: lǐ shén Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 神 (thần)Pinyinlǐ shénHán Việtlễ thầnCấu tạo禮 + 神 · lễ + thần nghĩa thành phần: lễ + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭神。Tân Hoa Tự Điển 1.祭神。