禮禁

lǐ jìn lễ cấm

Hán Việt: lễ cấm · Pinyin: lǐ jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓礼仪与禁制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓礼仪与禁制。