禮竟

lǐ jìng lễ cánh

Hán Việt: lễ cánh · Pinyin: lǐ jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (cánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓服丧完毕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓服丧完毕。