禮章 lǐ zhāng · lễ chương Hán Việt: lễ chương · Pinyin: lǐ zhāng Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 章 (chương)Pinyinlǐ zhāngHán Việtlễ chươngCấu tạo禮 + 章 · lễ + chương nghĩa thành phần: lễ + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 礼仪规章; 礼乐文章。Tân Hoa Tự Điển 1.礼仪规章。 2.礼乐文章。