禮籍 lǐ jí · lễ tịch Hán Việt: lễ tịch · Pinyin: lǐ jí Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 籍 (tịch)Pinyinlǐ jíHán Việtlễ tịchCấu tạo禮 + 籍 · lễ + tịch nghĩa thành phần: lễ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记载名位尊卑之书。Tân Hoa Tự Điển 1.记载名位尊卑之书。