禮經
lễ kinh
Hán Việt: lễ kinh · Pinyin: lǐ jīng
Tổng quan
Kinh Lễ (giống như 禮記|礼记)
Nghĩa
Việt
- Cihui Kinh Lễ (giống như 禮記|礼记)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.儀禮的別名。參見「儀禮」條。 2.禮拜佛經。如:「母親是個虔誠的佛教徒,每天早上都會到佛堂禮經。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代讲礼节的经典,常指《仪礼》而言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代讲礼节的经典,常指《仪礼》而言。
Eng
- CC-CEDICT Classic of Rites (same as 禮記|礼记[Li3 ji4])
- Cihui Classic of Rites (same as 禮記|礼记)