禮職

lǐ zhí lễ chức

Hán Việt: lễ chức · Pinyin: lǐ zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有关礼仪之职务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有关礼仪之职务。