禮至 lǐ zhì · lễ chí Hán Việt: lễ chí · Pinyin: lǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 至 (chí)Pinyinlǐ zhìHán Việtlễ chíCấu tạo禮 + 至 · lễ + chí nghĩa thành phần: lễ + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古乐章名。Tân Hoa Tự Điển 1.古乐章名。