禮衣

lǐ yī lễ y

Hán Việt: lễ y · Pinyin: lǐ yī

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礼服。遇有典礼时所服之衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.礼服。遇有典礼时所服之衣。