禮袍 lǐ páo · lễ bào Hán Việt: lễ bào · Pinyin: lǐ páo Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 袍 (bào)Pinyinlǐ páoHán Việtlễ bàoCấu tạo禮 + 袍 · lễ + bào nghĩa thành phần: lễ + bào