禮賞 lǐ shǎng · lễ thưởng Hán Việt: lễ thưởng · Pinyin: lǐ shǎng Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 賞 (thưởng)Pinyinlǐ shǎngHán Việtlễ thưởngCấu tạo禮 + 賞 · lễ + thưởng nghĩa thành phần: lễ + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 礼遇与赏赐。Tân Hoa Tự Điển 1.礼遇与赏赐。