禮食 lǐ shí · lễ thực Hán Việt: lễ thực · Pinyin: lǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 食 (thực)Pinyinlǐ shíHán Việtlễ thựcCấu tạo禮 + 食 · lễ + thực nghĩa thành phần: lễ + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代国君赐臣下进食的一种礼遇。Tân Hoa Tự Điển 1.古代国君赐臣下进食的一种礼遇。