禮餼

lǐ xì lễ hí

Hán Việt: lễ hí · Pinyin: lǐ xì

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馈赠的粮食或饲料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.馈赠的粮食或饲料。