禮鼠 lǐ shǔ · lễ thử Hán Việt: lễ thử · Pinyin: lǐ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 鼠 (thử)Pinyinlǐ shǔHán Việtlễ thửCấu tạo禮 + 鼠 · lễ + thử nghĩa thành phần: lễ + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄鼠。也称拱鼠﹑鼲鼠。Tân Hoa Tự Điển 1.黄鼠。也称拱鼠﹑鼲鼠。