社交性

shè jiāo xìng xã giao tính

Hán Việt: xã giao tính · Pinyin: shè jiāo xìng

Tổng quan

tính dễ gần, tính dễ chan hoà, tính thích giao du, tính thích kết bạn tính xã hội, tính hợp quần, (như) sociability

Cấu tạo: (xã) + (giao) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính dễ gần, tính dễ chan hoà, tính thích giao du, tính thích kết bạn tính xã hội, tính hợp quần, (như) sociability

Eng

  • Cihui 社交性 hèjiāoxìng n. <psy.> sociability

ja

  • JMdict sociability