社會營銷 shè huì yíng xiāo · xã hội doanh tiêu Hán Việt: xã hội doanh tiêu · Pinyin: shè huì yíng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu)Pinyinshè huì yíng xiāoHán Việtxã hội doanh tiêuCấu tạo社 + 會 + 營 + 銷 · xã + hội + doanh + tiêu nghĩa thành phần: xã + hội + doanh + tiêu